Chủ đềTesla

航続距離

코조쿠쿄리 · /koː.zoku.kjo.ri/kōzoku kyori

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy

Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.

Ví dụ

  • 高速道路の高速走行では航続距離が短くなります。

    quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.

  • 街を出る前に推定航続距離を確認しました。

    Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.

  • 実走行の航続距離はカタログ値より短いことが多いです。

    quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
航続距離 là gì, nghĩa [kōzoku kyori]: xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy | juin Sổ từ mở · juin.com