Chủ đềTesla

jarak perjalanan

자락 퍼잘라난 · /dʒa.rak pər.dʒa.la.nan/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy

Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.

Ví dụ

  • jarak perjalanan menurun di lebuh raya pada kelajuan tinggi.

    quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.

  • Dia semak anggaran jarak perjalanan sebelum tinggalkan bandar.

    Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.

  • In context, jarak perjalanan: Jarak sebenar sering kurang daripada angka brosur.

    quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm