Chủ đềTesla
запас хода
자파스 호다 · /ˈza.pəs ˈxo.də/zapas khodaBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy
Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.
Ví dụ
запас хода падает на трассе на высокой скорости.
quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.
Он проверил оценочный запас хода перед выездом.
Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.
Реальный запас хода часто меньше цифры в брошюре.
quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.
Trong các ngôn ngữ khác
range(Tiếng Anh)주행거리(Tiếng Hàn)reichweite(Tiếng Đức)jarak tempuh(Tiếng Indonesia)ระยะทางขับขี่(Tiếng Thái)航続距離(Tiếng Nhật)autonomie(Tiếng Pháp)jarak perjalanan(Tiếng Mã Lai)autonomía(Tiếng Tây Ban Nha)रेंज(Tiếng Hindi)续航里程(Tiếng Trung)range(Tiếng Philippines)quãng đường(Tiếng Việt)autonomia(Tiếng Bồ Đào Nha)مدى(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.