Chủ đềTesla

запас хода

자파스 호다 · /ˈza.pəs ˈxo.də/zapas khoda

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy

Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.

Ví dụ

  • запас хода падает на трассе на высокой скорости.

    quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.

  • Он проверил оценочный запас хода перед выездом.

    Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.

  • Реальный запас хода часто меньше цифры в брошюре.

    quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
запас хода là gì, nghĩa [zapas khoda]: xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy | juin Sổ từ mở · juin.com