Chủ đềTesla
reichweite
라이히바이테 · /ˈʁaɪ̯ç.vaɪ̯.tə/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy
Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.
Ví dụ
Auf der Autobahn bei hohem Tempo sinkt die Reichweite.
quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.
Er prüfte die geschätzte Reichweite vor der Abfahrt.
Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.
Die reale Reichweite ist oft geringer als im Prospekt.
quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.
Trong các ngôn ngữ khác
range(Tiếng Anh)주행거리(Tiếng Hàn)jarak tempuh(Tiếng Indonesia)ระยะทางขับขี่(Tiếng Thái)航続距離(Tiếng Nhật)autonomie(Tiếng Pháp)jarak perjalanan(Tiếng Mã Lai)autonomía(Tiếng Tây Ban Nha)रेंज(Tiếng Hindi)续航里程(Tiếng Trung)range(Tiếng Philippines)quãng đường(Tiếng Việt)autonomia(Tiếng Bồ Đào Nha)запас хода(Tiếng Nga)مدى(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.