Chủ đềTesla

ระยะทางขับขี่

라야탕 캅키 · /rá.jà.tʰaːŋ kʰàp.kʰìː/raya thang khap khi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy

Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.

Ví dụ

  • ระยะทางขับขี่ลดลงบนทางด่วนเมื่อความเร็วสูง

    quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.

  • เขาตรวจระยะทางขับขี่โดยประมาณก่อนออกจากเมือง

    Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.

  • ระยะทางขับขี่จริงมักน้อยกว่าตัวเลขในโบรชัวร์

    quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ระยะทางขับขี่ là gì, nghĩa [raya thang khap khi]: xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy | juin Sổ từ mở · juin.com