Chủ đềTesla

autonomia

아우토노미아 · /aw.to.noˈmi.a/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy

Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.

Ví dụ

  • A autonomia cai na estrada em alta velocidade.

    quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.

  • Ele checou a autonomia estimada antes de sair da cidade.

    Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.

  • A autonomia real costuma ser menor que a do catálogo.

    quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
autonomia là gì, nghĩa: xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy | juin Sổ từ mở · juin.com