Chủ đềTesla

مدى

마다 · /ma.daː/mada

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy

Trong xe điện, quãng đường là khoảng cách lái xe.

Ví dụ

  • ينخفض المدى على الطريق السريع بسرعة عالية.

    quãng đường giảm trên cao tốc khi chạy nhanh.

  • تحقق من المدى التقديري قبل مغادرة المدينة.

    Anh ấy kiểm tra quãng đường ước tính trước khi rời phố.

  • المدى الحقيقي غالباً أقل من رقم الكتيب.

    quãng đường thực tế thường thấp hơn con số catalogue.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
مدى là gì, nghĩa [mada]: xe điện đi được bao xa với một lần sạc đầy | juin Sổ từ mở · juin.com