Chủ đềĐọc sách

마오 · /māo/mao

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo

Ví dụ

  • 猫在暖和的窗台上睡觉。

    Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ ấm.

  • 她从收容所领养了一只黑猫。

    Cô ấy nhận nuôi mèo đen.

  • 我一开罐头猫就叫。

    Mèo tôi kêu mỗi khi tôi mở hộp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
猫 nghĩa phát âm [mao]: mèo | juin Sổ từ mở · juin.com