Chủ đềĐọc sách

बिल्ली

billi · /billiː/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo

Ví dụ

  • बिल्ली धूप वाली खिड़की पर सोई थी।

    Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ ấm.

  • उसने आश्रय से काली बिल्ली ली।

    Cô ấy nhận nuôi mèo đen.

  • डिब्बा खोलते ही मेरी बिल्ली म्याऊँ करती है।

    Mèo tôi kêu mỗi khi tôi mở hộp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
बिल्ली nghĩa phát âm [billi]: mèo | juin Sổ từ mở · juin.com