Chủ đềĐọc sách
캣 · /kæt/
cat
캣/kæt/catnoun
con mèo
cat
Động vật có vú nhỏ được nuôi làm thú cưng, kêu meo meo.
A small domesticated mammal kept as a pet. In everyday English this is the animal, not a jazz musician (hep-cat) and not the verb to cat around. Learners often meet it first in I have a cat, then in set phrases like let the cat out of the bag — learn those later as idioms, not as extra meanings of the pet.
Ví dụ
Con mèo của tôi thích ngồi bên cửa sổ.
Cô ấy nhận nuôi một con mèo hoang tuần trước.
Con mèo làm đổ cốc nước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.