Chủ đềĐọc sách

고양이

goyangi · /ko.jaŋ.i/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo

Ví dụ

  • 고양이가 소파 위에서 하품을 했다.

    Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ ấm.

  • 길에서 새끼 고양이를 발견했다.

    Cô ấy nhận nuôi mèo đen.

  • 우리 집 고양이는 참치를 좋아한다.

    Mèo tôi kêu mỗi khi tôi mở hộp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm