Chủ đềĐọc sách

chat

샤 · /ʃa/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo

Ví dụ

  • Le chat dormait sur le rebord ensoleillé.

    Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ ấm.

  • Elle a adopté un chat noir.

    Cô ấy nhận nuôi mèo đen.

  • Mon chat miaule quand j'ouvre une boîte.

    Mèo tôi kêu mỗi khi tôi mở hộp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm