Chủ đềĐọc sách

katze

카체 · /ˈkatsə/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo

Ví dụ

  • Die Katze schlief auf dem warmen Fensterbrett.

    Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ ấm.

  • Sie adoptierte eine schwarze Katze.

    Cô ấy nhận nuôi mèo đen.

  • Meine Katze miaut, wenn ich eine Dose öffne.

    Mèo tôi kêu mỗi khi tôi mở hộp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Katze nghĩa phát âm: mèo | juin Sổ từ mở · juin.com