Chủ đềĐọc sách

gato

가투 · /ˈgatu/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo

Ví dụ

  • O gato dormia no peitoril quente.

    Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ ấm.

  • Ela adotou um gato preto.

    Cô ấy nhận nuôi mèo đen.

  • Meu gato mia quando abro uma lata.

    Mèo tôi kêu mỗi khi tôi mở hộp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm