Chủ đềĐọc sách
แมว
maeo · /mɛːw/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mèo
Ví dụ
แมวนอนบนขอบหน้าต่างอุ่นๆ
Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ ấm.
เธอรับเลี้ยงแมวดำจากสถานสงเคราะห์
Cô ấy nhận nuôi mèo đen.
แมวของฉันร้องเมื่อเปิดกระป๋อง
Mèo tôi kêu mỗi khi tôi mở hộp.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.