Chủ đềĐộng đất
디전 · /ti⁵¹ tʂən⁵¹/
地震
디전/ti⁵¹ tʂən⁵¹/dìzhènnoun
rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất
地壳运动引起地面突然震动的现象
Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.
常用震级表示强弱,在灾害新闻和演习中很常见。
Ví dụ
Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.
Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.
Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.
Từ liên quan
แผ่นดินไหว(Tiếng Thái)землетрясение(Tiếng Nga)भूकंप(Tiếng Hindi)زلزال(Tiếng Ả Rập)earthquake(Tiếng Anh)terremoto(Tiếng Bồ Đào Nha)terremoto(Tiếng Tây Ban Nha)地震(Tiếng Nhật)erdbeben(Tiếng Đức)gempa bumi(Tiếng Mã Lai)지진(Tiếng Hàn)gempa bumi(Tiếng Indonesia)séisme(Tiếng Pháp)động đất(Tiếng Việt)lindol(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.