Chủ đềwords.topicEarthquake
지진
jijin · /tɕi.dʑin/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất
Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.
Ví dụ
어젯밤 강한 지진이 도시를 흔들었어요.
Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.
학교는 지진이 났을 때 대처하도록 대피 훈련을 했어요.
Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.
과학자들은 조기 경보를 위해 지진을 연구합니다.
Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.
Trong các ngôn ngữ khác
earthquake(Tiếng Anh)terremoto(Tiếng Bồ Đào Nha)भूकंप(Tiếng Hindi)terremoto(Tiếng Tây Ban Nha)землетрясение(Tiếng Nga)زلزال(Tiếng Ả Rập)地震(Tiếng Nhật)erdbeben(Tiếng Đức)lindol(Tiếng Philippines)gempa bumi(Tiếng Mã Lai)แผ่นดินไหว(Tiếng Thái)地震(Tiếng Trung)séisme(Tiếng Pháp)gempa bumi(Tiếng Indonesia)động đất(Tiếng Việt)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.