lindol

린돌 · /lin.dol/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất

Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.

Ví dụ

  • Isang malakas na lindol ang yumanig sa lungsod kagabi.

    Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.

  • May drill ang paaralan para malaman ng mag-aaral ang gawin sa lindol.

    Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.

  • Pinag-aaralan ng mga siyentipiko ang lindol para mapabuti ang early warning.

    Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
lindol là gì, nghĩa: rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất | juin Sổ từ mở · juin.com