Chủ đềĐộng đất
질잘 · ᅀᅵᄙᅳᅀᅡᄙᅳ · /zil.zaːl/
زلزال
질잘/zil.zaːl/zilzalnoun
rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất
اهتزاز مفاجئ للأرض بسبب حركة في القشرة
Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.
غالباً تُقاس بالقوة؛ شائعة في أخبار الكوارث.
Ví dụ
Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.
Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.
Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.
Từ liên quan
地震(Tiếng Trung)แผ่นดินไหว(Tiếng Thái)землетрясение(Tiếng Nga)भूकंप(Tiếng Hindi)earthquake(Tiếng Anh)terremoto(Tiếng Bồ Đào Nha)terremoto(Tiếng Tây Ban Nha)地震(Tiếng Nhật)erdbeben(Tiếng Đức)gempa bumi(Tiếng Mã Lai)지진(Tiếng Hàn)gempa bumi(Tiếng Indonesia)séisme(Tiếng Pháp)động đất(Tiếng Việt)lindol(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.