Chủ đềwords.topicEarthquake
gempa bumi
깜빠 부미 · /ɡəm.pa bu.mi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất
Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.
Ví dụ
Gempa bumi kuat menggegarkan bandar semalam.
Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.
Sekolah mengadakan latihan supaya pelajar tahu apa yang perlu dilakukan semasa gempa bumi.
Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.
Saintis mengkaji gempa bumi untuk menambah baik amaran awal.
Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.
Trong các ngôn ngữ khác
earthquake(Tiếng Anh)terremoto(Tiếng Bồ Đào Nha)भूकंप(Tiếng Hindi)terremoto(Tiếng Tây Ban Nha)землетрясение(Tiếng Nga)زلزال(Tiếng Ả Rập)地震(Tiếng Nhật)erdbeben(Tiếng Đức)lindol(Tiếng Philippines)แผ่นดินไหว(Tiếng Thái)지진(Tiếng Hàn)地震(Tiếng Trung)séisme(Tiếng Pháp)gempa bumi(Tiếng Indonesia)động đất(Tiếng Việt)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.