Chủ đềwords.topicEarthquake
erdbeben
에어트베벤 · /ˈeːɐ̯t.beː.bn̩/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất
Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.
Ví dụ
Ein starkes Erdbeben erschütterte die Stadt gestern Nacht.
Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.
Schulen übten, damit Schüler bei einem Erdbeben wissen, was zu tun ist.
Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.
Wissenschaftler erforschen Erdbeben, um Frühwarnungen zu verbessern.
Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.
Trong các ngôn ngữ khác
earthquake(Tiếng Anh)terremoto(Tiếng Bồ Đào Nha)भूकंप(Tiếng Hindi)terremoto(Tiếng Tây Ban Nha)землетрясение(Tiếng Nga)زلزال(Tiếng Ả Rập)地震(Tiếng Nhật)lindol(Tiếng Philippines)gempa bumi(Tiếng Mã Lai)แผ่นดินไหว(Tiếng Thái)지진(Tiếng Hàn)地震(Tiếng Trung)séisme(Tiếng Pháp)gempa bumi(Tiếng Indonesia)động đất(Tiếng Việt)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.