séisme

세이슴 · /se.ism/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất

Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.

Ví dụ

  • Un fort séisme a secoué la ville hier soir.

    Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.

  • Les écoles font des exercices pour savoir quoi faire lors d'un séisme.

    Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.

  • Les scientifiques étudient les séismes pour améliorer les alertes.

    Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
séisme là gì, nghĩa: rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất | juin Sổ từ mở · juin.com