động đất

동닷 · /ɗoŋ˨˩ ɗat˦˥/dong dat

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất

Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.

Ví dụ

  • Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.

  • Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.

  • Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm