Chủ đềwords.topicEarthquake
แผ่นดินไหว
팬딘와이 · /pʰɛ̀n.din.wǎj/phaendin waiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
rung lắc đột ngột của mặt đất do chuyển động trong lòng đất
Thường đo bằng độ lớn; hay gặp trong tin thiên tai.
Ví dụ
แผ่นดินไหวแรงสั่นสะเทือนเมืองเมื่อคืน
Một trận động đất mạnh đã làm rung chuyển thành phố đêm qua.
โรงเรียนซ้อมอพยพเพื่อให้นักเรียนรู้ว่าต้องทำอะไรเมื่อเกิดแผ่นดินไหว
Trường tổ chức diễn tập để học sinh biết phải làm gì khi động đất.
นักวิทยาศาสตร์ศึกษาแผ่นดินไหวเพื่อพัฒนาระบบเตือนภัยล่วงหน้า
Các nhà khoa học nghiên cứu động đất để cải thiện cảnh báo sớm.
Trong các ngôn ngữ khác
earthquake(Tiếng Anh)terremoto(Tiếng Bồ Đào Nha)भूकंप(Tiếng Hindi)terremoto(Tiếng Tây Ban Nha)землетрясение(Tiếng Nga)زلزال(Tiếng Ả Rập)地震(Tiếng Nhật)erdbeben(Tiếng Đức)lindol(Tiếng Philippines)gempa bumi(Tiếng Mã Lai)지진(Tiếng Hàn)地震(Tiếng Trung)séisme(Tiếng Pháp)gempa bumi(Tiếng Indonesia)động đất(Tiếng Việt)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.