Chủ đềTesla

动能回收制动

둥능 후이쇼우 즈둥 · /tʊŋ⁵¹ nɤŋ³⁵ xweɪ³⁵ ʂou⁵⁵ tʂɻ⁵¹ tʊŋ⁵¹/dòngnéng huíshōu zhìdòng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin

Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.

Ví dụ

  • 减速时动能回收制动会少量回充。

    phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

  • 新手需要时间适应动能回收制动。

    Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

  • 强动能回收制动感觉像发动机制动。

    phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm