Chủ đềTesla

pembrekan regeneratif

펌브레칸 레제네라티프 · /pəm.bre.kan re.ge.ne.ra.tif/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin

Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.

Ví dụ

  • pembrekan regeneratif tambah sedikit cas bila perlahan.

    phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

  • Pemandu baharu perlu masa biasakan pembrekan regeneratif.

    Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

  • pembrekan regeneratif kuat rasa macam engine braking.

    phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm