Chủ đềTesla

рекуперативное торможение

레쿠페라티브노예 타르마제니예 · /rʲɪ.kʊ.pʲɪ.rɐˈtʲiv.nə.je tər.mɐˈʐɛ.nʲɪ.je/rekuperativnoye tormozheniye

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin

Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.

Ví dụ

  • рекуперативное торможение чуть подзаряжает при замедлении.

    phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

  • рекуперативное торможение: Новым водителям нужно привыкнуть к рекуперативному торможению.

    Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

  • Сильное рекуперативное торможение похоже на торможение двигателем.

    phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm