Chủ đềTesla

frenado regenerativo

프레나도 레헤네라티보 · /fɾeˈna.ðo re.xe.ne.ɾaˈti.βo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin

Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.

Ví dụ

  • El frenado regenerativo añade un poco de carga al frenar.

    phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

  • Los conductores nuevos necesitan acostumbrarse al frenado regenerativo.

    Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

  • Un frenado regenerativo fuerte se siente como freno motor.

    phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
frenado regenerativo là gì, nghĩa: hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin | juin Sổ từ mở · juin.com