Chủ đềTesla

회생 제동

hoesaeng jedong · /hwe.sɛŋ tɕe.doŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin

Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.

Ví dụ

  • 감속할 때 회생 제동으로 배터리가 조금 충전돼요.

    phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

  • 초보 운전자는 회생 제동에 익숙해질 시간이 필요해요.

    Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

  • 강한 회생 제동은 엔진 브레이크처럼 느껴질 수 있어요.

    phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm