Chủ đềTesla
회생 제동
hoesaeng jedong · /hwe.sɛŋ tɕe.doŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin
Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.
Ví dụ
감속할 때 회생 제동으로 배터리가 조금 충전돼요.
phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.
초보 운전자는 회생 제동에 익숙해질 시간이 필요해요.
Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.
강한 회생 제동은 엔진 브레이크처럼 느껴질 수 있어요.
phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.
Trong các ngôn ngữ khác
regenerative braking(Tiếng Anh)pembrekan regeneratif(Tiếng Mã Lai)freio regenerativo(Tiếng Bồ Đào Nha)回生ブレーキ(Tiếng Nhật)动能回收制动(Tiếng Trung)pengereman regeneratif(Tiếng Indonesia)phanh tái tạo(Tiếng Việt)ระบบเบรกแบบรีเจนเนอเรทีฟ(Tiếng Thái)frenado regenerativo(Tiếng Tây Ban Nha)рекуперативное торможение(Tiếng Nga)rekuperation(Tiếng Đức)freinage régénératif(Tiếng Pháp)regenerative braking(Tiếng Philippines)पुनर्योजी ब्रेकिंग(Tiếng Hindi)كبح تجديدى(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.