Chủ đềTesla

ระบบเบรกแบบรีเจนเนอเรทีฟ

라봅 브레이크 แบบ 리젠 · /rá.bòp brèːk bɛ̀ːp riː.dʑen/rabop brake baep regen

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin

Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.

Ví dụ

  • ระบบเบรกแบบรีเจนเนอเรทีฟเติมไฟเล็กน้อยเมื่อชะลอ

    phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

  • คนขับใหม่ต้องใช้เวลาปรับกับระบบเบรกแบบรีเจนเนอเรทีฟ

    Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

  • ระบบเบรกแบบรีเจนเนอเรทีฟแรงจะรู้สึกเหมือนเบรกเครื่อง

    phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ระบบเบรกแบบรีเจนเนอเรทีฟ là gì, nghĩa [rabop brake baep regen]: hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin | juin Sổ từ mở · juin.com