Chủ đềTesla

回生ブレーキ

카이세이 브레이크 · /kai.sei bu.reː.ki/kaisei burēki

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin

Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.

Ví dụ

  • 減速すると回生ブレーキで少し充電が増えます。

    phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.

  • 新しいドライバーは回生ブレーキに慣れる時間が必要です。

    Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.

  • 強い回生ブレーキはエンジンブレーキのように感じることがあります。

    phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
回生ブレーキ là gì, nghĩa [kaisei burēki]: hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin | juin Sổ từ mở · juin.com