Chủ đềTesla
回生ブレーキ
카이세이 브레이크 · /kai.sei bu.reː.ki/kaisei burēkiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hãm xe bằng cách chuyển động năng thành điện sạc pin
Phổ biến ở xe điện; lái một bàn đạp dùng phanh tái tạo mạnh.
Ví dụ
減速すると回生ブレーキで少し充電が増えます。
phanh tái tạo nạp thêm chút pin khi bạn giảm tốc.
新しいドライバーは回生ブレーキに慣れる時間が必要です。
Tài xế mới cần thời gian làm quen phanh tái tạo.
強い回生ブレーキはエンジンブレーキのように感じることがあります。
phanh tái tạo mạnh có cảm giác như phanh động cơ.
Trong các ngôn ngữ khác
regenerative braking(Tiếng Anh)회생 제동(Tiếng Hàn)pembrekan regeneratif(Tiếng Mã Lai)freio regenerativo(Tiếng Bồ Đào Nha)动能回收制动(Tiếng Trung)pengereman regeneratif(Tiếng Indonesia)phanh tái tạo(Tiếng Việt)ระบบเบรกแบบรีเจนเนอเรทีฟ(Tiếng Thái)frenado regenerativo(Tiếng Tây Ban Nha)рекуперативное торможение(Tiếng Nga)rekuperation(Tiếng Đức)freinage régénératif(Tiếng Pháp)regenerative braking(Tiếng Philippines)पुनर्योजी ब्रेकिंग(Tiếng Hindi)كبح تجديدى(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.