мягкая обложка

먀흐카야 오블로슈카 · /ˈmʲæx.kəjə ɐbˈloʂkə/myagkaya oblozhka

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách bìa giấy mềm

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • В поездку я беру книгу в мягкой обложке — она легче (мягкая обложка).

    Khi đi du lịch tôi mang theo sách bìa mềm nhẹ.

  • Издание в мягкой обложке обычно дешевле твёрдого переплёта (мягкая обложка).

    Sách bìa mềm thường rẻ hơn bìa cứng.

  • Я купил сразу три книги в мягкой обложке с рук (мягкая обложка).

    Tôi mua ba cuốn sách bìa mềm cũ một lúc.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm