Chủ đềwords.topicReading
мягкая обложка
먀흐카야 오블로슈카 · /ˈmʲæx.kəjə ɐbˈloʂkə/myagkaya oblozhkaBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
sách bìa giấy mềm
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Ví dụ
В поездку я беру книгу в мягкой обложке — она легче (мягкая обложка).
Khi đi du lịch tôi mang theo sách bìa mềm nhẹ.
Издание в мягкой обложке обычно дешевле твёрдого переплёта (мягкая обложка).
Sách bìa mềm thường rẻ hơn bìa cứng.
Я купил сразу три книги в мягкой обложке с рук (мягкая обложка).
Tôi mua ba cuốn sách bìa mềm cũ một lúc.
Trong các ngôn ngữ khác
paperback(Tiếng Anh)문고본(Tiếng Hàn)taschenbuch(Tiếng Đức)buku kertas(Tiếng Mã Lai)poche(Tiếng Pháp)sách bìa mềm(Tiếng Việt)ペーパーバック(Tiếng Nhật)paperback(Tiếng Philippines)ปกอ่อน(Tiếng Thái)平装书(Tiếng Trung)buku saku(Tiếng Indonesia)rústica(Tiếng Tây Ban Nha)capa mole(Tiếng Bồ Đào Nha)पेपरबैक(Tiếng Hindi)غلاف ورقي(Tiếng Ả Rập)