taschenbuch

타셴부흐 · /ˈtaʃn̩buːx/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách bìa giấy mềm

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Auf Reisen nehme ich ein leichtes Taschenbuch mit.

    Khi đi du lịch tôi mang theo sách bìa mềm nhẹ.

  • Das Taschenbuch ist günstiger als das Hardcover.

    Sách bìa mềm thường rẻ hơn bìa cứng.

  • Im Antiquariat kaufte ich drei Taschenbücher auf einmal (Taschenbuch).

    Tôi mua ba cuốn sách bìa mềm cũ một lúc.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
Taschenbuch là gì, nghĩa: sách bìa giấy mềm | juin Sổ từ mở · juin.com