Chủ đềĐọc sách
mungobon · /mun.ɡo.bon/
문고본
/mun.ɡo.bon/noun
sách bìa giấy mềm; bản bỏ túi
부드러운 종이 표지로 된 책; 휴대용 판형
Thường rẻ và nhẹ hơn bìa cứng; phổ biến khi đi lại và đọc giải trí.
양장본보다 가볍고 저렴한 편이라 통근·가벼운 독서에 자주 씁니다.
Ví dụ
Cuốn bìa mềm nhẹ rất hợp bỏ vào túi đi làm.
Hiệu sách cũ bán cuốn bìa mềm đó với nửa giá so với bìa cứng.
Tôi mua một cuốn kinh điển bìa mềm cho câu lạc bộ đọc sách.
Từ liên quan
taschenbuch(Tiếng Đức)buku kertas(Tiếng Mã Lai)poche(Tiếng Pháp)sách bìa mềm(Tiếng Việt)ペーパーバック(Tiếng Nhật)ปกอ่อน(Tiếng Thái)平装书(Tiếng Trung)buku saku(Tiếng Indonesia)rústica(Tiếng Tây Ban Nha)غلاف ورقي(Tiếng Ả Rập)capa mole(Tiếng Bồ Đào Nha)paperback(Tiếng Anh)paperback(Tiếng Philippines)पेपरबैक(Tiếng Hindi)мягкая обложка(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.