Chủ đềĐọc sách
길라프 와라키 · 이ᄙᅡᅗᅡᄛᅡ이 · /ɣi.laːf wa.raˈqiː/
غلاف ورقي
길라프 와라키/ɣi.laːf wa.raˈqiː/ghilaf waraqinoun
sách bìa giấy mềm
كتاب بغلاف ورقي مرن
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
شائع في القراءة اليومية ومتاجر الكتب.
Ví dụ
Khi đi du lịch tôi mang theo sách bìa mềm nhẹ.
Sách bìa mềm thường rẻ hơn bìa cứng.
Tôi mua ba cuốn sách bìa mềm cũ một lúc.
Từ liên quan
문고본(Tiếng Hàn)taschenbuch(Tiếng Đức)buku kertas(Tiếng Mã Lai)poche(Tiếng Pháp)sách bìa mềm(Tiếng Việt)ペーパーバック(Tiếng Nhật)ปกอ่อน(Tiếng Thái)平装书(Tiếng Trung)buku saku(Tiếng Indonesia)rústica(Tiếng Tây Ban Nha)capa mole(Tiếng Bồ Đào Nha)paperback(Tiếng Anh)paperback(Tiếng Philippines)पेपरबैक(Tiếng Hindi)мягкая обложка(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.