capa mole

카파 몰레 · /ˈkapɐ ˈmɔ.li/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sách bìa giấy mềm

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Na viagem levo um livro de capa mole leve.

    Khi đi du lịch tôi mang theo sách bìa mềm nhẹ.

  • A edição de capa mole é mais barata que a de capa dura.

    Sách bìa mềm thường rẻ hơn bìa cứng.

  • Comprei três livros de capa mole usados de uma vez.

    Tôi mua ba cuốn sách bìa mềm cũ một lúc.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm