Chủ đềwords.topicReading
capa mole
카파 몰레 · /ˈkapɐ ˈmɔ.li/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
sách bìa giấy mềm
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Ví dụ
Na viagem levo um livro de capa mole leve.
Khi đi du lịch tôi mang theo sách bìa mềm nhẹ.
A edição de capa mole é mais barata que a de capa dura.
Sách bìa mềm thường rẻ hơn bìa cứng.
Comprei três livros de capa mole usados de uma vez.
Tôi mua ba cuốn sách bìa mềm cũ một lúc.
Trong các ngôn ngữ khác
paperback(Tiếng Anh)문고본(Tiếng Hàn)taschenbuch(Tiếng Đức)buku kertas(Tiếng Mã Lai)poche(Tiếng Pháp)sách bìa mềm(Tiếng Việt)ペーパーバック(Tiếng Nhật)paperback(Tiếng Philippines)ปกอ่อน(Tiếng Thái)平装书(Tiếng Trung)buku saku(Tiếng Indonesia)rústica(Tiếng Tây Ban Nha)мягкая обложка(Tiếng Nga)पेपरबैक(Tiếng Hindi)غلاف ورقي(Tiếng Ả Rập)