Chủ đềGiao đồ ăn

苹果

pingguo · /píngguǒ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

táo

Ví dụ

  • 她午饭带了一个苹果。

    Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.

  • 这个派用新鲜苹果做。

    Chiếc bánh này làm từ táo tươi.

  • 一天一个苹果是常见的健康说法。

    Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm