Chủ đềGiao đồ ăn

りんご

링고 · /riŋɡo/ringo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

táo

Ví dụ

  • 昼食にりんごを持っていった。

    Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.

  • このパイは新鮮なりんごで作る。

    Chiếc bánh này làm từ táo tươi.

  • 一日一個のりんごは健康の諺だ。

    Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm