Chủ đềGiao đồ ăn

maçã

마상 · /maˈsɐ̃/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

táo

Ví dụ

  • Ela levou uma maçã para o almoço.

    Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.

  • Esta torta é feita com maçãs frescas.

    Chiếc bánh này làm từ táo tươi.

  • Uma maçã por dia é um ditado de saúde comum.

    Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm