Chủ đềGiao đồ ăn
애플 · 애버ᄙᅳ · /ˈæp.əl/
apple
애플/ˈæp.əl/noun
táo
round fruit of the apple tree
Default sense for ko 사과 dual; apology is a separate sense.
Ví dụ
Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.
Chiếc bánh này làm từ táo tươi.
Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.