Chủ đềGiao đồ ăn
사과
사과 · /sa.gwa/sagwaBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
Sense 1
noun
táo
Ví dụ
빨간 사과를 먹었어요.
Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.
사과 주스가 시원해요.
Chiếc bánh này làm từ táo tươi.
Sense 2
noun
táo
Ví dụ
빨간 사과를 먹었어요.
Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.
사과 드릴게요.
Chiếc bánh này làm từ táo tươi.
Sense 3
noun
táo
Ví dụ
진심으로 사과 드릴게요.
Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.
늦어서 사과합니다.
Chiếc bánh này làm từ táo tươi.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.