Chủ đềGiao đồ ăn

mansanas

만사나스 · /mansanas/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

táo

Ví dụ

  • May dala siyang mansanas para sa tanghalian.

    Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.

  • Gawa sa sariwang mansanas ang pie na ito.

    Chiếc bánh này làm từ táo tươi.

  • Isang mansanas sa isang araw ay karaniwang kasabihan.

    Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
mansanas nghĩa phát âm: táo | juin Sổ từ mở · juin.com