Chủ đềGiao đồ ăn
만사나스 · 만ᄼᅡ낫 · /mansanas/
mansanas
만사나스/mansanas/noun
táo
mansanas
Ví dụ
Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.
Chiếc bánh này làm từ táo tươi.
Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.