Chủ đềGiao đồ ăn

pomme

폼 · /pɔm/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

táo

Ví dụ

  • Elle a pris une pomme pour le déjeuner.

    Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.

  • Cette tarte est faite avec des pommes fraîches.

    Chiếc bánh này làm từ táo tươi.

  • Une pomme par jour est un dicton santé courant.

    Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
pomme nghĩa phát âm: táo | juin Sổ từ mở · juin.com