Chủ đềMáy tính
비지선나오 · /pi⁵¹ tɕi⁵¹ ʂɤn⁵¹ nao²¹⁴/
笔记本电脑
비지선나오/pi⁵¹ tɕi⁵¹ ʂɤn⁵¹ nao²¹⁴/bǐjìběn diànnǎonoun
máy tính xách tay dùng được trên đùi
可放在腿上使用的便携式电脑
Thường đối lập với máy tính để bàn.
常与台式机电对比。
Ví dụ
Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.
Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.
Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.
Từ liên quan
laptop(Tiếng Anh)laptop(Tiếng Philippines)แล็ปท็อป(Tiếng Thái)laptop(Tiếng Indonesia)portátil(Tiếng Tây Ban Nha)حاسوب محمول(Tiếng Ả Rập)laptop(Tiếng Đức)notebook(Tiếng Bồ Đào Nha)노트북(Tiếng Hàn)ordinateur portable(Tiếng Pháp)máy tính xách tay(Tiếng Việt)ноутбук(Tiếng Nga)ノートパソコン(Tiếng Nhật)komputer riba(Tiếng Mã Lai)लैपटॉप(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.