Chủ đềMáy tính

portátil

포르타틸 · /poɾˈta.til/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy tính xách tay dùng được trên đùi

Thường đối lập với máy tính để bàn.

Ví dụ

  • Llevo el portátil al café cuando trabajo en remoto.

    Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.

  • La batería de este portátil dura unas ocho horas.

    Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.

  • Cierre el portátil durante el despegue del vuelo.

    Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm