Chủ đềMáy tính
notebook
노트부키 · /ˈnɔ.tʃi.buk/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
máy tính xách tay dùng được trên đùi
Thường đối lập với máy tính để bàn.
Ví dụ
Levo o notebook para o café quando trabalho remoto.
Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.
A bateria deste notebook dura cerca de oito horas.
Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.
Feche o notebook durante a decolagem do voo.
Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.
Trong các ngôn ngữ khác
laptop(Tiếng Anh)ノートパソコン(Tiếng Nhật)laptop(Tiếng Philippines)แล็ปท็อป(Tiếng Thái)笔记本电脑(Tiếng Trung)laptop(Tiếng Indonesia)portátil(Tiếng Tây Ban Nha)حاسوب محمول(Tiếng Ả Rập)laptop(Tiếng Đức)komputer riba(Tiếng Mã Lai)노트북(Tiếng Hàn)ordinateur portable(Tiếng Pháp)máy tính xách tay(Tiếng Việt)ноутбук(Tiếng Nga)लैपटॉप(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.