Chủ đềMáy tính

ordinateur portable

오르디나퇴르 포르타블 · /ɔʁ.di.na.tœʁ pɔʁ.tabl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy tính xách tay dùng được trên đùi

Thường đối lập với máy tính để bàn.

Ví dụ

  • J'emporte mon ordinateur portable au café quand je travaille à distance.

    Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.

  • La batterie de cet ordinateur portable dure environ huit heures.

    Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.

  • Veuillez fermer votre ordinateur portable pendant le décollage.

    Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm