Chủ đềMáy tính
ordinateur portable
오르디나퇴르 포르타블 · /ɔʁ.di.na.tœʁ pɔʁ.tabl/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
máy tính xách tay dùng được trên đùi
Thường đối lập với máy tính để bàn.
Ví dụ
J'emporte mon ordinateur portable au café quand je travaille à distance.
Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.
La batterie de cet ordinateur portable dure environ huit heures.
Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.
Veuillez fermer votre ordinateur portable pendant le décollage.
Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.
Trong các ngôn ngữ khác
laptop(Tiếng Anh)ノートパソコン(Tiếng Nhật)laptop(Tiếng Philippines)แล็ปท็อป(Tiếng Thái)笔记本电脑(Tiếng Trung)laptop(Tiếng Indonesia)portátil(Tiếng Tây Ban Nha)حاسوب محمول(Tiếng Ả Rập)laptop(Tiếng Đức)komputer riba(Tiếng Mã Lai)notebook(Tiếng Bồ Đào Nha)노트북(Tiếng Hàn)máy tính xách tay(Tiếng Việt)ноутбук(Tiếng Nga)लैपटॉप(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.