Chủ đềMáy tính

ноутбук

나웃북 · /nɐˈut.buk/noutbuk

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy tính xách tay dùng được trên đùi

Thường đối lập với máy tính để bàn.

Ví dụ

  • Я беру ноутбук в кафе, когда работаю удалённо.

    Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.

  • Батарея этого ноутбука держит около восьми часов.

    Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.

  • Пожалуйста, закройте ноутбук во время взлёта.

    Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ноутбук là gì, nghĩa [noutbuk]: máy tính xách tay dùng được trên đùi | juin Sổ từ mở · juin.com