Chủ đềMáy tính

komputer riba

콤푸테르 리바 · /komˈpu.tər ˈri.ba/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy tính xách tay dùng được trên đùi

Thường đối lập với máy tính để bàn.

Ví dụ

  • Saya bawa komputer riba ke kafe semasa kerja jarak jauh.

    Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.

  • Bateri komputer riba ini tahan kira-kira lapan jam.

    Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.

  • Sila tutup komputer riba semasa pesawat berlepas.

    Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm