Chủ đềMáy tính

حاسوب محمول

하수브 마흐물 · /ħaː.suːb maħ.muːl/hasub mahmul

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy tính xách tay dùng được trên đùi

Thường đối lập với máy tính để bàn.

Ví dụ

  • آخذ حاسوب محمول إلى المقهى عندما أعمل عن بُعد.

    Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.

  • تدوم بطارية هذا حاسوب محمول نحو ثماني ساعات.

    Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.

  • يرجى إغلاق حاسوب محمول أثناء الإقلاع.

    Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm